亡識 wáng shí · vong thức Hán Việt: vong thức · Pinyin: wáng shí Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 識 (thức)Pinyinwáng shíHán Việtvong thứcCấu tạo亡 + 識 · vong + thức nghĩa thành phần: vong + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无知。Tân Hoa Tự Điển 1.无知。