亡謂

wáng wèi vong vị

Hán Việt: vong vị · Pinyin: wáng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有意义; 指无意义之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有意义。 2.指无意义之事。