亡賴 wáng lài · vong lại Hán Việt: vong lại · Pinyin: wáng lài Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 賴 (lại)Pinyinwáng làiHán Việtvong lạiCấu tạo亡 + 賴 · vong + lại nghĩa thành phần: vong + lại