亡賴 wáng lài · vong lại Hán Việt: vong lại · Pinyin: wáng lài Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 賴 (lại)Pinyinwáng làiHán Việtvong lạiCấu tạo亡 + 賴 · vong + lại nghĩa thành phần: vong + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不务正业; 指不务正业的人; 谓小儿顽皮狡猾。Tân Hoa Tự Điển 1.不务正业。 2.指不务正业的人。 3.谓小儿顽皮狡猾。