亡辜

wáng gū vong cô

Hán Việt: vong cô · Pinyin: wáng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无罪。亦指没有罪的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无罪。亦指没有罪的人。