亡逋 wáng bū · vong bô Hán Việt: vong bô · Pinyin: wáng bū Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 逋 (bô)Pinyinwáng būHán Việtvong bôCấu tạo亡 + 逋 · vong + bô nghĩa thành phần: vong + bô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃遁,逃亡; 逃亡的人。Tân Hoa Tự Điển 1.逃遁,逃亡。 2.逃亡的人。