亡逝

wáng shì vong thệ

Hán Việt: vong thệ · Pinyin: wáng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (thệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死亡、逝世。元.關漢卿《五侯宴.楔子》:「不想我那夫主亡逝,無錢埋殯。」元.石君寶《秋胡戲妻》第一折:「自夫主亡逝已過,止有這個孩兒,喚做秋胡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹亡故。逝世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹亡故。逝世。