亡逸 wáng yì · vong dật Hán Việt: vong dật · Pinyin: wáng yì Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 逸 (dật)Pinyinwáng yìHán Việtvong dậtCấu tạo亡 + 逸 · vong + dật nghĩa thành phần: vong + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃亡; 指逃亡的人; 散失; 指散失的文字﹑书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡。 2.指逃亡的人。 3.散失。 4.指散失的文字﹑书籍。