亡道

wáng dào vong đạo

Hán Việt: vong đạo · Pinyin: wáng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓荒淫失政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓荒淫失政。