亡酒

wáng jiǔ vong tửu

Hán Việt: vong tửu · Pinyin: wáng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逃席以避酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逃席以避酒。