亡闕 wáng quē · vong khuyết Hán Việt: vong khuyết · Pinyin: wáng quē Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 闕 (khuyết)Pinyinwáng quēHán Việtvong khuyếtCấu tạo亡 + 闕 · vong + khuyết nghĩa thành phần: vong + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亡缺。散失残缺。Tân Hoa Tự Điển 1.亡缺。散失残缺。