亡陽

wáng yáng vong dương

Hán Việt: vong dương · Pinyin: wáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。指大汗不止或吐泻过剧等造成阳气突然衰竭的虚脱现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。指大汗不止或吐泻过剧等造成阳气突然衰竭的虚脱现象。

Eng

  • Cihui 亡陽 ángyáng n. <Ch. med.> yáng depletion