亡陰 vong âm Hán Việt: vong âm Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 陰 (âm)Hán Việtvong âmCấu tạo亡 + 陰 · vong + âm nghĩa thành phần: vong + âm Nghĩa EngCihui 亡陰 ángyīn n. <Ch. med.> yīn depletion