亡陽 wáng yáng · vong dương Hán Việt: vong dương · Pinyin: wáng yáng Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 陽 (dương)Pinyinwáng yángHán Việtvong dươngCấu tạo亡 + 陽 · vong + dương nghĩa thành phần: vong + dương Nghĩa EngCihui 亡陽 ángyáng n. <Ch. med.> yáng depletion