亡馬 wáng mǎ · vong mã Hán Việt: vong mã · Pinyin: wáng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 馬 (mã)Pinyinwáng mǎHán Việtvong mãCấu tạo亡 + 馬 · vong + mã nghĩa thành phần: vong + mã