亢奮
kháng phấn
Hán Việt: kháng phấn · Pinyin: kàng fèn
Tổng quan
phấn khởi; phấn khích; kích động. tinh thần phấn khích
极度兴奋:精神~。
極度興奮。如:「精神亢奮」。
Nghĩa
Việt
- Cihui kích thích
- Biên soạn stimulated; excited
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極度興奮。如:「精神亢奮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极度兴奋:精神~。
Eng
- Cihui excited; stimulated
Đức
- Handedict gereizt, angeregt, stimuliert