亢寵

kàng chǒng kháng sủng

Hán Việt: kháng sủng · Pinyin: kàng chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓得到极度宠幸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓得到极度宠幸。