亢急 kháng cấp Hán Việt: kháng cấp Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 急 (cấp)Hán Việtkháng cấpCấu tạo亢 + 急 · kháng + cấp nghĩa thành phần: kháng + cấp