亢抜 kàng bá Pinyin: kàng bá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.抵御; 捍卫。 Cấu tạo: 亢 (kháng) + 抜Pinyinkàng báCấu tạo亢 + 抜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.抵御; 捍卫。 Từ liên quan Gần nghĩa亢奋 · 亢旱 · 亢直 · 亢进 · 亢陽 · 亢1. · 亢2. · 亢龙有悔