Pinyin:

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 拔[ba2]

抜格不入 · 亢抜 · 屏抜 · 征抜 · 御抜 · 批抜 · 拒抜 · 掫抜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbat6
Nhật BảnNUKU
Hàn QuốcPAL
Chú âmㄅㄚˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抜bá 1."拔"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 拔[ba2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 拔