亢滿 kàng mǎn · kháng mãn Hán Việt: kháng mãn · Pinyin: kàng mǎn Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 滿 (mãn)Pinyinkàng mǎnHán Việtkháng mãnCấu tạo亢 + 滿 · kháng + mãn nghĩa thành phần: kháng + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官位极高; 指高官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官位极高。 2.指高官。