亢燥 kàng zào · kháng táo Hán Việt: kháng táo · Pinyin: kàng zào Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 燥 (táo)Pinyinkàng zàoHán Việtkháng táoCấu tạo亢 + 燥 · kháng + táo nghĩa thành phần: kháng + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高爽干燥。Tân Hoa Tự Điển 1.高爽干燥。