亢爽 kàng shuǎng · kháng sảng Hán Việt: kháng sảng · Pinyin: kàng shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 爽 (sảng)Pinyinkàng shuǎngHán Việtkháng sảngCấu tạo亢 + 爽 · kháng + sảng nghĩa thành phần: kháng + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓地势高旷; 谓天高气爽; 谓性格直爽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓地势高旷。 2.谓天高气爽。 3.谓性格直爽。