亢直
kháng trực
Hán Việt: kháng trực · Pinyin: kàng zhí
Tổng quan
ngay thẳng và bất khuất (văn học)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngay thẳng và bất khuất (văn học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 直道而行,不為權勢所屈。如:「他為人亢直,從不向惡勢力低頭。」
Eng
- CC-CEDICT upright and unyielding (literary)
- Cihui upright and unyielding (literary)