亢礼 kháng lễ Hán Việt: kháng lễ Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 礼 (lễ)Hán Việtkháng lễCấu tạo亢 + 礼 · kháng + lễ nghĩa thành phần: kháng + lễ