亢答 kàng dá · kháng đáp Hán Việt: kháng đáp · Pinyin: kàng dá Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 答 (đáp)Pinyinkàng dáHán Việtkháng đápCấu tạo亢 + 答 · kháng + đáp nghĩa thành phần: kháng + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酬答;对答。Tân Hoa Tự Điển 1.酬答;对答。