亢龍 kàng lóng · kháng long Hán Việt: kháng long · Pinyin: kàng lóng Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 龍 (long)Pinyinkàng lóngHán Việtkháng longCấu tạo亢 + 龍 · kháng + long nghĩa thành phần: kháng + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻骄横无德之君; 泛指刚愎躁进之人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻骄横无德之君。 2.泛指刚愎躁进之人。