交上 giao thượng Hán Việt: giao thượng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 上 (thượng)Hán Việtgiao thượngCấu tạo交 + 上 · giao + thượng nghĩa thành phần: giao + thượng Nghĩa EngCihui 交上 iāoshàng r.v. present sth. (to a superior)