交下

jiāo xià giao hạ

Hán Việt: giao hạ · Pinyin: jiāo xià

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俱下;齐下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俱下;齐下。

Eng

  • Cihui 交下 jiāoxià v. 1. assign 2. make friends/acquaintances