交並 giao tịnh Hán Việt: giao tịnh Tổng quan đan xen; xen kẽ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.交集。 Cấu tạo: 交 (giao) + 并 (tịnh)Hán Việtgiao tịnhTừ loạitínhCấu tạo交 + 并 · giao + tịnh nghĩa thành phần: giao + tịnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xen kẽ Từ liên quan Gần nghĩa並伙 · 並力 · 並奉 · 並放 · 並未 · 並流 · 並產 · 並用