交中
giao trung
Hán Việt: giao trung · Pinyin: jiāo zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古天文用语。指黄道与白道的升交点。古印度天文学称计都(ketu)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古天文用语。指黄道与白道的升交点。古印度天文学称计都(ketu)。
Hán Việt: giao trung · Pinyin: jiāo zhōng