交事 jiāo shì · giao sự Hán Việt: giao sự · Pinyin: jiāo shì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 事 (sự)Pinyinjiāo shìHán Việtgiao sựCấu tạo交 + 事 · giao + sự nghĩa thành phần: giao + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓旧时官吏卸职,向后任交代有关事宜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧时官吏卸职,向后任交代有关事宜。