交親

jiāo qīn giao thân

Hán Việt: giao thân · Pinyin: jiāo qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相互亲近,友好交往; 亲戚朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相互亲近,友好交往。 2.亲戚朋友。