交份 jiāo fèn · giao phân Hán Việt: giao phân · Pinyin: jiāo fèn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 份 (phân)Pinyinjiāo fènHán Việtgiao phânCấu tạo交 + 份 · giao + phân nghĩa thành phần: giao + phân