交伐 jiāo fá · giao phạt Hán Việt: giao phạt · Pinyin: jiāo fá Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 伐 (phạt)Pinyinjiāo fáHán Việtgiao phạtCấu tạo交 + 伐 · giao + phạt nghĩa thành phần: giao + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交相戕害。Tân Hoa Tự Điển 1.交相戕害。