交體

jiāo tǐ giao thể

Hán Việt: giao thể · Pinyin: jiāo tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指敌国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指敌国。