交佩

jiāo pèi giao bội

Hán Việt: giao bội · Pinyin: jiāo pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓左右佩带; 指汉皋神女解佩赠郑交甫的故事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓左右佩带。 2.指汉皋神女解佩赠郑交甫的故事。