交儆 jiāo jǐng · giao cảnh Hán Việt: giao cảnh · Pinyin: jiāo jǐng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 儆 (cảnh)Pinyinjiāo jǐngHán Việtgiao cảnhCấu tạo交 + 儆 · giao + cảnh nghĩa thành phần: giao + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儆戒;交相儆戒。Tân Hoa Tự Điển 1.儆戒;交相儆戒。