交公

giao công

Hán Việt: giao công

Tổng quan

hiến; tặng (nhà nước, tập thể)。交給國家或集體。

Cấu tạo: (giao) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiến; tặng (nhà nước, tập thể)。交給國家或集體。

Eng

  • Cihui 交公 jiāogōng v.o. hand over to the collective/state