交公

giao công

Hán Việt: giao công

Tổng quan

hiến; tặng (nhà nước, tập thể)

Cấu tạo: 交 (giao) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao nộp
  • VietPhrases tặng
  • Tần suất từ hiến; tặng (nhà nước, tập thể); tặng
  • Biên soạn 交公 jiāogōng v.o. hand over to the collective/state

Eng

  • Cihui 交公 jiāogōng v.o. hand over to the collective/state
  • Tần suất từ 交公 jiāogōng v.o. hand over to the collective/state

Từ liên quan

Gần nghĩa

交公糧 · 交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会