交關

jiāo guān giao quan

Hán Việt: giao quan · Pinyin: jiāo guān

Tổng quan

quan hệ: gắn với nhau/tương quan/tương liên/rất/vô cùng/cực kỳ/rất đông/rất nhiều

Cấu tạo: (giao) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ: gắn với nhau/tương quan/tương liên/rất/vô cùng/cực kỳ/rất đông/rất nhiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相关联:性命~;很多:公园里人~;非常;很:上海今年冬天~冷。

Eng

  • Cihui 交關 iāoguān v. have to do with; involve