交衝 jiāo chōng · giao xung Hán Việt: giao xung · Pinyin: jiāo chōng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 衝 (xung)Pinyinjiāo chōngHán Việtgiao xungCấu tạo交 + 衝 · giao + xung nghĩa thành phần: giao + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓交汇于要道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓交汇于要道。