交出
giao xuất
Hán Việt: giao xuất · Pinyin: jiāo chū
Tổng quan
giao nộp
Nghĩa
Việt
- Cihui giao nộp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 交付出來。如:「警察將嫌犯逮捕後,命令他立刻交出毒品。」
Eng
- CC-CEDICT to hand over
- Cihui to hand over
Hán Việt: giao xuất · Pinyin: jiāo chū
giao nộp