交切 jiāo qiè · giao thiết Hán Việt: giao thiết · Pinyin: jiāo qiè Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 切 (thiết)Pinyinjiāo qièHán Việtgiao thiếtCấu tạo交 + 切 · giao + thiết nghĩa thành phần: giao + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧急;紧迫。Tân Hoa Tự Điển 1.紧急;紧迫。EngCihui 交切 iāoqiē v. intersect