交利

jiāo lì giao lợi

Hán Việt: giao lợi · Pinyin: jiāo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谋利; 俱利;互利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋利。 2.俱利;互利。