交到 giao đáo Hán Việt: giao đáo Tổng quan giao cho Cấu tạo: 交 (giao) + 到 (đáo)Hán Việtgiao đáoCấu tạo交 + 到 · giao + đáo nghĩa thành phần: giao + đáo Nghĩa ViệtCihui giao choEngCihui 交到 jiāodào r.v. hand over