交辦
giao bạn
Hán Việt: giao bạn · Pinyin: jiāo bàn
Tổng quan
giao phó (nhiệm vụ cho ai đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui giao phó (nhiệm vụ cho ai đó)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 交代辦理。《文明小史》第六回:「現在裡頭交辦的事情又多,而且還要開捐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交给某人、某机构办理(多指上级对下级):这是上级~的任务。
Eng
- CC-CEDICT to assign (a task to sb)
- Cihui to assign (a task to sb)