交匝
giao táp
Hán Việt: giao táp · Pinyin: jiāo zā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 交叉環繞。《初刻拍案驚奇》卷一四:「楊化身屍,頸子上有繩子交匝之傷,的是生前被人勒死。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缠绕紧勒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕紧勒。
Hán Việt: giao táp · Pinyin: jiāo zā