交疊 giao điệp Hán Việt: giao điệp Tổng quan vén: xén Cấu tạo: 交 (giao) + 疊 (điệp)Hán Việtgiao điệpCấu tạo交 + 疊 · giao + điệp nghĩa thành phần: giao + điệp Nghĩa ViệtCihui vén: xénEngCihui 交疊 iāodié v. pile up