交吻 jiāo wěn · giao vẫn Hán Việt: giao vẫn · Pinyin: jiāo wěn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 吻 (vẫn)Pinyinjiāo wěnHán Việtgiao vẫnCấu tạo交 + 吻 · giao + vẫn nghĩa thành phần: giao + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接吻。Tân Hoa Tự Điển 1.接吻。