交和

jiāo hé giao hòa

Hán Việt: giao hòa · Pinyin: jiāo hé

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹讲和; 交融和谐; 古代军事用语。谓两军相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹讲和。 2.交融和谐。 3.古代军事用语。谓两军相对。